Cặp xỉu chủ miền Trung

Giá: 1.000.000 VND
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Hướng dẫn nạp thẻ
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
29/11/2025
Đà Nẵng: 921-434
Quảng Ngãi: 986-138
Đắk Nông: 692-278
Trượt
28/11/2025
Gia Lai: 788-581
Ninh Thuận: 868-239
Trúng Ninh Thuận 239
27/11/2025
Bình Định: 679-657
Quảng Trị: 512-998
Quảng Bình: 241-634
Trượt
26/11/2025
Đà Nẵng: 491-894
Khánh Hòa: 188-696
Trượt
25/11/2025
Đắk Lắk: 236-856
Quảng Nam: 786-918
Trượt
24/11/2025
Thừa Thiên Huế: 549-793
Phú Yên: 370-595
Trượt
23/11/2025
Kon Tum: 405-402
Khánh Hòa: 998-211
Thừa Thiên Huế: 442-755
Trúng Khánh Hòa 211
22/11/2025
Đà Nẵng: 836-657
Quảng Ngãi: 788-219
Đắk Nông: 570-928
Trúng Đắk Nông 928
21/11/2025
Gia Lai: 194-690
Ninh Thuận: 615-865
Trượt
20/11/2025
Bình Định: 414-747
Quảng Trị: 622-375
Quảng Bình: 192-962
Trượt
19/11/2025
Đà Nẵng: 516-578
Khánh Hòa: 520-288
Trượt
18/11/2025
Đắk Lắk: 532-272
Quảng Nam: 283-278
Trượt
17/11/2025
Thừa Thiên Huế: 959-710
Phú Yên: 275-361
Trượt
16/11/2025
Kon Tum: 739-341
Khánh Hòa: 408-743
Thừa Thiên Huế: 950-308
Trúng Khánh Hòa 743
15/11/2025
Đà Nẵng: 877-479
Quảng Ngãi: 145-341
Đắk Nông: 239-345
Trúng Quảng Ngãi 145
14/11/2025
Gia Lai: 100-263
Ninh Thuận: 996-917
Trượt
13/11/2025
Bình Định: 364-365
Quảng Trị: 771-674
Quảng Bình: 404-717
Trượt
12/11/2025
Đà Nẵng: 858-925
Khánh Hòa: 445-276
Trượt
11/11/2025
Đắk Lắk: 178-537
Quảng Nam: 952-667
Trúng Đắk Lắk 178
10/11/2025
Thừa Thiên Huế: 186-995
Phú Yên: 600-890
Trượt
09/11/2025
Kon Tum: 193-240
Khánh Hòa: 414-376
Thừa Thiên Huế: 881-395
Trượt
08/11/2025
Đà Nẵng: 723-768
Quảng Ngãi: 415-940
Đắk Nông: 556-785
Trượt
07/11/2025
Gia Lai: 974-816
Ninh Thuận: 233-527
Trượt
06/11/2025
Bình Định: 856-399
Quảng Trị: 997-301
Quảng Bình: 568-493
Trượt
05/11/2025
Đà Nẵng: 701-948
Khánh Hòa: 479-989
Trúng Đà Nẵng 701
04/11/2025
Đắk Lắk: 191-651
Quảng Nam: 603-571
Trượt
03/11/2025
Thừa Thiên Huế: 553-570
Phú Yên: 210-357
Trượt
02/11/2025
Kon Tum: 979-365
Khánh Hòa: 161-802
Thừa Thiên Huế: 107-770
Trúng Kon Tum 365
01/11/2025
Đà Nẵng: 612-911
Quảng Ngãi: 216-768
Đắk Nông: 973-985
Trượt
31/10/2025
Gia Lai: 362-373
Ninh Thuận: 443-573
Trượt
30/10/2025
Bình Định: 538-213
Quảng Trị: 198-630
Quảng Bình: 390-305
Trượt
29/10/2025
Đà Nẵng: 155-333
Khánh Hòa: 235-486
Trượt
28/10/2025
Đắk Lắk: 168-136
Quảng Nam: 613-401
Trúng Quảng Nam 613
27/10/2025
Thừa Thiên Huế: 817-419
Phú Yên: 365-217
Trượt
26/10/2025
Kon Tum: 959-365
Khánh Hòa: 577-295
Thừa Thiên Huế: 250-798
Trượt
25/10/2025
Đà Nẵng: 202-272
Quảng Ngãi: 442-111
Đắk Nông: 677-623
Trượt
24/10/2025
Gia Lai: 626-273
Ninh Thuận: 941-516
Trúng Gia Lai 273
23/10/2025
Bình Định: 630-775
Quảng Trị: 770-867
Quảng Bình: 551-621
Trúng Bình Định 630
22/10/2025
Đà Nẵng: 135-748
Khánh Hòa: 984-181
Trượt
21/10/2025
Đắk Lắk: 595-791
Quảng Nam: 219-272
Trúng Đắk Lắk 595
20/10/2025
Thừa Thiên Huế: 745-363
Phú Yên: 426-757
Trượt
19/10/2025
Kon Tum: 432-360
Khánh Hòa: 241-238
Thừa Thiên Huế: 922-766
Trúng Khánh Hòa 241
18/10/2025
Đà Nẵng: 353-984
Quảng Ngãi: 145-155
Đắk Nông: 297-201
Trúng Đà Nẵng 353
17/10/2025
Gia Lai: 255-487
Ninh Thuận: 970-859
Trượt
16/10/2025
Bình Định: 537-256
Quảng Trị: 253-374
Quảng Bình: 567-341
Trượt
15/10/2025
Đà Nẵng: 378-627
Khánh Hòa: 631-282
Trượt
14/10/2025
Đắk Lắk: 329-650
Quảng Nam: 504-254
Trượt
13/10/2025
Thừa Thiên Huế: 326-521
Phú Yên: 321-760
Trượt
12/10/2025
Kon Tum: 544-396
Khánh Hòa: 416-753
Thừa Thiên Huế: 475-141
Trượt
11/10/2025
Đà Nẵng: 626-764
Quảng Ngãi: 503-101
Đắk Nông: 574-785
Trúng Đắk Nông 574
10/10/2025
Gia Lai: 615-888
Ninh Thuận: 188-794
Trượt
09/10/2025
Bình Định: 280-671
Quảng Trị: 842-746
Quảng Bình: 600-592
Trượt
08/10/2025
Đà Nẵng: 789-738
Khánh Hòa: 982-339
Trượt
07/10/2025
Đắk Lắk: 573-591
Quảng Nam: 721-100
Trượt
06/10/2025
Thừa Thiên Huế: 824-589
Phú Yên: 418-369
Trượt
05/10/2025
Kon Tum: 594-732
Khánh Hòa: 457-901
Thừa Thiên Huế: 522-989
Trúng Khánh Hòa 901
04/10/2025
Đà Nẵng: 450-776
Quảng Ngãi: 793-700
Đắk Nông: 148-981
Trượt
03/10/2025
Gia Lai: 971-302
Ninh Thuận: 786-289
Trượt
02/10/2025
Bình Định: 233-247
Quảng Trị: 936-502
Quảng Bình: 400-790
Trượt
01/10/2025
Đà Nẵng: 179-569
Khánh Hòa: 941-926
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 29/11/2025
Thứ Bảy Đà Nẵng
XSDNG
Quảng Ngãi
XSQNG
Đắk Nông
XSDNO
Giải tám
12
06
28
Giải bảy
606
524
296
Giải sáu
3020
5284
7395
2081
5565
2606
2205
7568
9685
Giải năm
1378
8253
3733
Giải tư
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
Giải ba
58486
27862
34728
75129
17823
47190
Giải nhì
41319
46562
40688
Giải nhất
20238
67989
32954
Đặc biệt
826701
359136
342832
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001, 0604, 06, 06, 0801, 05, 05, 09
112, 191418
220, 2924, 28, 2923, 28
334, 383632, 32, 33, 37
44449
553, 54, 5954
66262, 6568
778, 79
884, 8681, 88, 8985, 88
991, 92, 95, 9990, 95, 96
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung