| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 921-434 Quảng Ngãi: 986-138 Đắk Nông: 692-278 | Trượt |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 788-581 Ninh Thuận: 868-239 | Trúng Ninh Thuận 239 |
| 27/11/2025 | Bình Định: 679-657 Quảng Trị: 512-998 Quảng Bình: 241-634 | Trượt |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 491-894 Khánh Hòa: 188-696 | Trượt |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 236-856 Quảng Nam: 786-918 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 549-793 Phú Yên: 370-595 | Trượt |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 405-402 Khánh Hòa: 998-211 Thừa Thiên Huế: 442-755 | Trúng Khánh Hòa 211 |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 836-657 Quảng Ngãi: 788-219 Đắk Nông: 570-928 | Trúng Đắk Nông 928 |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 194-690 Ninh Thuận: 615-865 | Trượt |
| 20/11/2025 | Bình Định: 414-747 Quảng Trị: 622-375 Quảng Bình: 192-962 | Trượt |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 516-578 Khánh Hòa: 520-288 | Trượt |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 532-272 Quảng Nam: 283-278 | Trượt |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 959-710 Phú Yên: 275-361 | Trượt |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 739-341 Khánh Hòa: 408-743 Thừa Thiên Huế: 950-308 | Trúng Khánh Hòa 743 |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 877-479 Quảng Ngãi: 145-341 Đắk Nông: 239-345 | Trúng Quảng Ngãi 145 |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 100-263 Ninh Thuận: 996-917 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 364-365 Quảng Trị: 771-674 Quảng Bình: 404-717 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 858-925 Khánh Hòa: 445-276 | Trượt |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 178-537 Quảng Nam: 952-667 | Trúng Đắk Lắk 178 |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 186-995 Phú Yên: 600-890 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 193-240 Khánh Hòa: 414-376 Thừa Thiên Huế: 881-395 | Trượt |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 723-768 Quảng Ngãi: 415-940 Đắk Nông: 556-785 | Trượt |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 974-816 Ninh Thuận: 233-527 | Trượt |
| 06/11/2025 | Bình Định: 856-399 Quảng Trị: 997-301 Quảng Bình: 568-493 | Trượt |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 701-948 Khánh Hòa: 479-989 | Trúng Đà Nẵng 701 |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 191-651 Quảng Nam: 603-571 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 553-570 Phú Yên: 210-357 | Trượt |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 979-365 Khánh Hòa: 161-802 Thừa Thiên Huế: 107-770 | Trúng Kon Tum 365 |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 612-911 Quảng Ngãi: 216-768 Đắk Nông: 973-985 | Trượt |
| 31/10/2025 | Gia Lai: 362-373 Ninh Thuận: 443-573 | Trượt |
| 30/10/2025 | Bình Định: 538-213 Quảng Trị: 198-630 Quảng Bình: 390-305 | Trượt |
| 29/10/2025 | Đà Nẵng: 155-333 Khánh Hòa: 235-486 | Trượt |
| 28/10/2025 | Đắk Lắk: 168-136 Quảng Nam: 613-401 | Trúng Quảng Nam 613 |
| 27/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 817-419 Phú Yên: 365-217 | Trượt |
| 26/10/2025 | Kon Tum: 959-365 Khánh Hòa: 577-295 Thừa Thiên Huế: 250-798 | Trượt |
| 25/10/2025 | Đà Nẵng: 202-272 Quảng Ngãi: 442-111 Đắk Nông: 677-623 | Trượt |
| 24/10/2025 | Gia Lai: 626-273 Ninh Thuận: 941-516 | Trúng Gia Lai 273 |
| 23/10/2025 | Bình Định: 630-775 Quảng Trị: 770-867 Quảng Bình: 551-621 | Trúng Bình Định 630 |
| 22/10/2025 | Đà Nẵng: 135-748 Khánh Hòa: 984-181 | Trượt |
| 21/10/2025 | Đắk Lắk: 595-791 Quảng Nam: 219-272 | Trúng Đắk Lắk 595 |
| 20/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 745-363 Phú Yên: 426-757 | Trượt |
| 19/10/2025 | Kon Tum: 432-360 Khánh Hòa: 241-238 Thừa Thiên Huế: 922-766 | Trúng Khánh Hòa 241 |
| 18/10/2025 | Đà Nẵng: 353-984 Quảng Ngãi: 145-155 Đắk Nông: 297-201 | Trúng Đà Nẵng 353 |
| 17/10/2025 | Gia Lai: 255-487 Ninh Thuận: 970-859 | Trượt |
| 16/10/2025 | Bình Định: 537-256 Quảng Trị: 253-374 Quảng Bình: 567-341 | Trượt |
| 15/10/2025 | Đà Nẵng: 378-627 Khánh Hòa: 631-282 | Trượt |
| 14/10/2025 | Đắk Lắk: 329-650 Quảng Nam: 504-254 | Trượt |
| 13/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 326-521 Phú Yên: 321-760 | Trượt |
| 12/10/2025 | Kon Tum: 544-396 Khánh Hòa: 416-753 Thừa Thiên Huế: 475-141 | Trượt |
| 11/10/2025 | Đà Nẵng: 626-764 Quảng Ngãi: 503-101 Đắk Nông: 574-785 | Trúng Đắk Nông 574 |
| 10/10/2025 | Gia Lai: 615-888 Ninh Thuận: 188-794 | Trượt |
| 09/10/2025 | Bình Định: 280-671 Quảng Trị: 842-746 Quảng Bình: 600-592 | Trượt |
| 08/10/2025 | Đà Nẵng: 789-738 Khánh Hòa: 982-339 | Trượt |
| 07/10/2025 | Đắk Lắk: 573-591 Quảng Nam: 721-100 | Trượt |
| 06/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 824-589 Phú Yên: 418-369 | Trượt |
| 05/10/2025 | Kon Tum: 594-732 Khánh Hòa: 457-901 Thừa Thiên Huế: 522-989 | Trúng Khánh Hòa 901 |
| 04/10/2025 | Đà Nẵng: 450-776 Quảng Ngãi: 793-700 Đắk Nông: 148-981 | Trượt |
| 03/10/2025 | Gia Lai: 971-302 Ninh Thuận: 786-289 | Trượt |
| 02/10/2025 | Bình Định: 233-247 Quảng Trị: 936-502 Quảng Bình: 400-790 | Trượt |
| 01/10/2025 | Đà Nẵng: 179-569 Khánh Hòa: 941-926 | Trượt |
| Thứ Bảy |
Đà Nẵng XSDNG |
Quảng Ngãi XSQNG |
Đắk Nông XSDNO |
| Giải tám | 12 | 06 | 28 |
| Giải bảy | 606 | 524 | 296 |
| Giải sáu | 3020 5284 7395 | 2081 5565 2606 | 2205 7568 9685 |
| Giải năm | 1378 | 8253 | 3733 |
| Giải tư | 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 | 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| Giải ba | 58486 27862 | 34728 75129 | 17823 47190 |
| Giải nhì | 41319 | 46562 | 40688 |
| Giải nhất | 20238 | 67989 | 32954 |
| Đặc biệt | 826701 | 359136 | 342832 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 04, 06, 06, 08 | 01, 05, 05, 09 |
| 1 | 12, 19 | 14 | 18 |
| 2 | 20, 29 | 24, 28, 29 | 23, 28 |
| 3 | 34, 38 | 36 | 32, 32, 33, 37 |
| 4 | 44 | 49 | |
| 5 | 53, 54, 59 | 54 | |
| 6 | 62 | 62, 65 | 68 |
| 7 | 78, 79 | ||
| 8 | 84, 86 | 81, 88, 89 | 85, 88 |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 90, 95, 96 |