Cặp xỉu chủ miền Trung

Giá: 1.000.000 VND
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Hướng dẫn nạp thẻ
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
22/01/2026
Bình Định: 970-350
Quảng Trị: 108-367
Quảng Bình: 330-691
Trúng Bình Định 970
21/01/2026
Đà Nẵng: 957-617
Khánh Hòa: 325-788
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 865-562
Quảng Nam: 235-335
Trượt
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 470-109
Phú Yên: 144-921
Trúng Phú Yên 921
18/01/2026
Kon Tum: 100-182
Khánh Hòa: 607-243
Thừa Thiên Huế: 771-605
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 986-696
Quảng Ngãi: 782-628
Đắk Nông: 228-924
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 256-528
Ninh Thuận: 987-103
Trúng Ninh Thuận 987
15/01/2026
Bình Định: 508-323
Quảng Trị: 183-811
Quảng Bình: 420-109
Trượt
14/01/2026
Đà Nẵng: 287-698
Khánh Hòa: 651-819
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 712-407
Quảng Nam: 149-816
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 918-530
Phú Yên: 282-513
Trúng Phú Yên 282
11/01/2026
Kon Tum: 445-926
Khánh Hòa: 132-140
Thừa Thiên Huế: 334-355
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 399-403
Quảng Ngãi: 538-367
Đắk Nông: 907-596
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 423-471
Ninh Thuận: 550-281
Trượt
08/01/2026
Bình Định: 749-557
Quảng Trị: 562-935
Quảng Bình: 263-417
Trúng Quảng Trị 562
07/01/2026
Đà Nẵng: 330-259
Khánh Hòa: 357-767
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 506-557
Quảng Nam: 412-187
Trượt
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 591-428
Phú Yên: 254-354
Trúng Phú Yên 254
04/01/2026
Kon Tum: 233-615
Khánh Hòa: 302-851
Thừa Thiên Huế: 322-300
Trượt
03/01/2026
Đà Nẵng: 963-837
Quảng Ngãi: 220-145
Đắk Nông: 508-392
Trượt
02/01/2026
Gia Lai: 973-877
Ninh Thuận: 617-445
Trượt
01/01/2026
Bình Định: 314-126
Quảng Trị: 377-674
Quảng Bình: 488-944
Trượt
31/12/2025
Đà Nẵng: 603-240
Khánh Hòa: 865-661
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 926-524
Quảng Nam: 374-857
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 494-297
Phú Yên: 666-919
Trượt
28/12/2025
Kon Tum: 273-247
Khánh Hòa: 809-788
Thừa Thiên Huế: 337-906
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 698-013
Quảng Ngãi: 302-866
Đắk Nông: 811-709
Trúng Đà Nẵng 013
26/12/2025
Gia Lai: 197-691
Ninh Thuận: 154-554
Trượt
25/12/2025
Bình Định: 771-555
Quảng Trị: 498-748
Quảng Bình: 378-716
Trúng Bình Định 555
24/12/2025
Đà Nẵng: 685-434
Khánh Hòa: 337-717
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 533-125
Quảng Nam: 132-201
Trượt
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 808-741
Phú Yên: 531-585
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 663-944
Khánh Hòa: 856-991
Thừa Thiên Huế: 777-723
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 565-291
Quảng Ngãi: 787-990
Đắk Nông: 632-771
Trượt
19/12/2025
Gia Lai: 391-204
Ninh Thuận: 642-591
Trượt
18/12/2025
Bình Định: 892-572
Quảng Trị: 815-431
Quảng Bình: 919-992
Trượt
17/12/2025
Đà Nẵng: 307-395
Khánh Hòa: 870-119
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 201-108
Quảng Nam: 899-628
Trượt
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 983-580
Phú Yên: 196-811
Trúng Phú Yên 811
14/12/2025
Kon Tum: 403-346
Khánh Hòa: 506-378
Thừa Thiên Huế: 373-239
Trúng Kon Tum 403
13/12/2025
Đà Nẵng: 408-355
Quảng Ngãi: 900-901
Đắk Nông: 601-822
Trúng Đắk Nông 601
12/12/2025
Gia Lai: 938-582
Ninh Thuận: 941-204
Trượt
11/12/2025
Bình Định: 724-176
Quảng Trị: 361-730
Quảng Bình: 726-359
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 688-306
Khánh Hòa: 316-402
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 830-291
Quảng Nam: 849-782
Trượt
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 140-385
Phú Yên: 884-471
Trúng Phú Yên 471
07/12/2025
Kon Tum: 284-248
Khánh Hòa: 230-890
Thừa Thiên Huế: 482-303
Trượt
06/12/2025
Đà Nẵng: 264-946
Quảng Ngãi: 153-711
Đắk Nông: 783-993
Trúng Đắk Nông 993
05/12/2025
Gia Lai: 133-947
Ninh Thuận: 498-878
Trúng Ninh Thuận 878
04/12/2025
Bình Định: 604-669
Quảng Trị: 773-502
Quảng Bình: 586-434
Trượt
03/12/2025
Đà Nẵng: 933-100
Khánh Hòa: 336-407
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 107-239
Quảng Nam: 600-408
Trượt
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 961-732
Phú Yên: 788-529
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 22/01/2026
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
52
55
54
Giải bảy
198
839
203
Giải sáu
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
Giải năm
0985
3403
8231
Giải tư
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
Giải ba
54636
79667
81631
17089
30982
76140
Giải nhì
30770
61142
29416
Giải nhất
31571
17876
48126
Đặc biệt
703970
497242
617395
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
003, 0900, 02, 03
112, 13, 191216
223, 26
336, 3731, 3931, 37
44342, 42, 4540
552, 5554, 55, 5854, 56
663, 65, 6766, 68
770, 70, 7176, 7778
880, 85, 8884, 8982
99897, 98, 9995, 96, 99
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung