| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 22/01/2026 | Bình Định: 26-54 Quảng Trị: 91-69 Quảng Bình: 50-88 | Trượt |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 82-33 Khánh Hòa: 78-85 | Trúng Đà Nẵng 82 |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 73-60 Quảng Nam: 65-16 | Trúng Quảng Nam 16 |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 91-86 Phú Yên: 28-95 | Trượt |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 17-59 Khánh Hòa: 27-12 Thừa Thiên Huế: 83-90 | Trúng Khánh Hòa 27 |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 88-76 Quảng Ngãi: 73-81 Đắk Nông: 74-25 | Trúng Đà Nẵng 76 |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 85-13 Ninh Thuận: 83-84 | Trượt |
| 15/01/2026 | Bình Định: 92-30 Quảng Trị: 45-33 Quảng Bình: 78-22 | Trúng Bình Định 92 |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 74-21 Khánh Hòa: 35-30 | Trúng Đà Nẵng 74 |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 70-57 Quảng Nam: 78-27 | Trúng Đắk Lắk 57 |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 32-17 Phú Yên: 68-06 | Trúng Phú Yên 06 |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 44-71 Khánh Hòa: 37-43 Thừa Thiên Huế: 51-31 | Trúng Khánh Hòa 37 |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 61-71 Quảng Ngãi: 99-20 Đắk Nông: 69-21 | Trúng Đà Nẵng 61 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 45-38 Ninh Thuận: 81-21 | Trúng Gia Lai 45 |
| 08/01/2026 | Bình Định: 85-53 Quảng Trị: 63-43 Quảng Bình: 73-80 | Trúng Quảng Trị 63 |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 72-39 Khánh Hòa: 89-72 | Trượt |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 12-32 Quảng Nam: 74-10 | Trúng Đắk Lắk 32 Trúng Quảng Nam 74 |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 67-68 Phú Yên: 59-93 | Trúng Phú Yên 59 |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 13-25 Khánh Hòa: 27-57 Thừa Thiên Huế: 97-23 | Trúng Khánh Hòa 27 |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 25-19 Quảng Ngãi: 46-91 Đắk Nông: 35-46 | Trúng Đắk Nông 46 |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 23-75 Ninh Thuận: 50-24 | Trúng Gia Lai 75 Trúng Ninh Thuận 24 |
| 01/01/2026 | Bình Định: 82-64 Quảng Trị: 88-71 Quảng Bình: 26-93 | Trượt |
| 31/12/2025 | Đà Nẵng: 21-66 Khánh Hòa: 95-33 | Trúng Khánh Hòa 33 |
| 30/12/2025 | Đắk Lắk: 28-57 Quảng Nam: 19-74 | Trúng Quảng Nam 19 |
| 29/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 53-51 Phú Yên: 80-95 | Trúng Phú Yên 95 |
| 28/12/2025 | Kon Tum: 53-80 Khánh Hòa: 38-89 Thừa Thiên Huế: 19-91 | Trượt |
| 27/12/2025 | Đà Nẵng: 11-14 Quảng Ngãi: 52-62 Đắk Nông: 95-68 | Trượt |
| 26/12/2025 | Gia Lai: 28-18 Ninh Thuận: 37-47 | Trúng Ninh Thuận 37 |
| 25/12/2025 | Bình Định: 94-54 Quảng Trị: 56-69 Quảng Bình: 41-78 | Trúng Bình Định 94 |
| 24/12/2025 | Đà Nẵng: 18-53 Khánh Hòa: 95-41 | Trượt |
| 23/12/2025 | Đắk Lắk: 21-33 Quảng Nam: 66-10 | Trúng Quảng Nam 66 |
| 22/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 63-94 Phú Yên: 91-44 | Trúng Phú Yên 91 |
| 21/12/2025 | Kon Tum: 09-87 Khánh Hòa: 81-90 Thừa Thiên Huế: 99-26 | Trúng Kon Tum 09 |
| 20/12/2025 | Đà Nẵng: 83-21 Quảng Ngãi: 91-14 Đắk Nông: 77-12 | Trượt |
| 19/12/2025 | Gia Lai: 26-22 Ninh Thuận: 97-08 | Trúng Ninh Thuận 08 |
| 18/12/2025 | Bình Định: 95-66 Quảng Trị: 99-47 Quảng Bình: 43-40 | Trúng Quảng Trị 99 |
| 17/12/2025 | Đà Nẵng: 65-58 Khánh Hòa: 83-37 | Trúng Đà Nẵng 65 |
| 16/12/2025 | Đắk Lắk: 90-94 Quảng Nam: 27-61 | Trúng Quảng Nam 27 |
| 15/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 81-16 Phú Yên: 33-37 | Trúng Phú Yên 33 |
| 14/12/2025 | Kon Tum: 87-48 Khánh Hòa: 13-41 Thừa Thiên Huế: 22-12 | Trúng Kon Tum 87 |
| 13/12/2025 | Đà Nẵng: 82-45 Quảng Ngãi: 22-35 Đắk Nông: 57-53 | Trượt |
| 12/12/2025 | Gia Lai: 25-17 Ninh Thuận: 57-77 | Trượt |
| 11/12/2025 | Bình Định: 73-28 Quảng Trị: 91-10 Quảng Bình: 37-54 | Trúng Bình Định 28 |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 73-98 Khánh Hòa: 73-32 | Trúng Khánh Hòa 32 |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 56-49 Quảng Nam: 63-18 | Trúng Đắk Lắk 49 |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 98-79 Phú Yên: 79-18 | Trúng Phú Yên 18 |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 11-06 Khánh Hòa: 85-11 Thừa Thiên Huế: 38-46 | Trúng Kon Tum 06 |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 27-71 Quảng Ngãi: 22-44 Đắk Nông: 03-21 | Trúng Đắk Nông 03 |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 39-18 Ninh Thuận: 53-60 | Trượt |
| 04/12/2025 | Bình Định: 58-78 Quảng Trị: 55-97 Quảng Bình: 76-28 | Trúng Bình Định 78 |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 51-10 Khánh Hòa: 92-65 | Trượt |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 30-82 Quảng Nam: 82-80 | Trượt |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 70-96 Phú Yên: 91-96 | Trúng Phú Yên 91 |
| Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
| Giải tám | 52 | 55 | 54 |
| Giải bảy | 198 | 839 | 203 |
| Giải sáu | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| Giải năm | 0985 | 3403 | 8231 |
| Giải tư | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| Giải ba | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| Giải nhì | 30770 | 61142 | 29416 |
| Giải nhất | 31571 | 17876 | 48126 |
| Đặc biệt | 703970 | 497242 | 617395 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 00, 02, 03 | |
| 1 | 12, 13, 19 | 12 | 16 |
| 2 | 23, 26 | ||
| 3 | 36, 37 | 31, 39 | 31, 37 |
| 4 | 43 | 42, 42, 45 | 40 |
| 5 | 52, 55 | 54, 55, 58 | 54, 56 |
| 6 | 63, 65, 67 | 66, 68 | |
| 7 | 70, 70, 71 | 76, 77 | 78 |
| 8 | 80, 85, 88 | 84, 89 | 82 |
| 9 | 98 | 97, 98, 99 | 95, 96, 99 |